cold medicine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc chữa cảm lạnh: Một loại thuốc được sử dụng để làm giảm các triệu chứng của bệnh cảm lạnh thông thường, chẳng hạn như nghẹt mũi, sổ mũi, hắt hơi, đau họng và ho.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to buy some cold medicine for my runny nose. (Tôi cần mua một ít thuốc chữa cảm lạnh cho chứng sổ mũi của mình.)
- This cold medicine helps relieve coughing and congestion. (Loại thuốc chữa cảm lạnh này giúp giảm ho và nghẹt mũi.)
- Always read the label before taking any cold medicine. (Luôn đọc nhãn trước khi uống bất kỳ loại thuốc chữa cảm lạnh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Over-the-counter cold medicine": thuốc chữa cảm lạnh không cần kê đơn, có thể mua trực tiếp tại hiệu thuốc.
- For mild symptoms, an over-the-counter cold medicine is usually sufficient. (Đối với các triệu chứng nhẹ, thuốc chữa cảm lạnh không cần kê đơn thường là đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold remedy (n): phương thuốc chữa cảm lạnh. (Từ đồng nghĩa gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc chỉ các biện pháp tự nhiên).
- Decongestant (n): thuốc thông mũi. (Một loại thuốc cụ thể thường có trong nhiều loại thuốc chữa cảm lạnh).
- Cough syrup (n): siro ho. (Một dạng thuốc chữa cảm lạnh chuyên cho triệu chứng ho).
Từ đồng nghĩa
- Cold remedy: phương thuốc trị cảm.
- Cold medication: thuốc điều trị cảm lạnh.
Lưu ý sử dụng
- "Cold medicine" là một danh từ ghép (compound noun). Khi sử dụng, nó được coi như một đơn vị từ vựng duy nhất để chỉ chung các loại thuốc trị cảm.
- Danh từ này thường không đếm được khi nói chung về loại thuốc này (ví dụ: "buy some cold medicine"), nhưng có thể đếm được khi chỉ các loại, nhãn hiệu hoặc viên thuốc cụ thể (ví dụ: "try a different cold medicine" hoặc "take two cold medicines").