cold rubber

Học thuật
Thân thiện
cold rubber

A worker in a bright factory inspects a stack of durable cold rubber tires.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cao su lưu hoá nguội: Một loại cao su được sản xuất thông qua quá trình lưu hóanhiệt độ thấp (khoảng 5 độ C), tạo ra vật liệu độ bền khả năng chống mài mòn cao hơn so với cao su lưu hóa thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cold rubber is commonly used in the tread of car tires. (Cao su lưu hóa nguội thường được sử dụng trong phần gai lốp xe hơi.)
    • The development of cold rubber improved tire durability. (Việc phát triển cao su lưu hóa nguội đã cải thiện độ bền của lốp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to produce cold rubber": sản xuất cao su lưu hóa nguội.
    • This factory specializes in producing cold rubber for industrial applications. (Nhà máy này chuyên sản xuất cao su lưu hóa nguội cho các ứng dụng công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber (n): cao su (chất liệu tổng quát).
  • Vulcanized rubber (n): cao su lưu hóa (quá trình tổng quát).
  • Synthetic rubber (n): cao su tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
  • Low-temperature vulcanized rubber: cao su được lưu hóanhiệt độ thấp.
cold rubber

A worker in a bright factory inspects a stack of durable cold rubber tires.

Noun
  1. cao su lưu hoá nguội.