cold shoulder

cold shoulder

She gave him the cold shoulder at the party.

Định nghĩa

Danh từ: Sự hờ hững, lạnh nhạt, thái độ phớt lờ hoặc từ chối công nhận một người bạn biết, thường mang tính cố ý thể hiện sự khinh thường hoặc không hài lòng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tỏ thái độ lạnh nhạt với anh ta sau cuộc tranh cãi.)
  • (Nhân viên mới đã nhận được sự hờ hững từ đồng nghiệp trong ngày đầu tiên.)
  • (Tôi đã cố xin lỗi, nhưng ấy chỉ phớt lờ tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the cold shoulder": diễn tả hành động cố ý phớt lờ hoặc đối xử lạnh nhạt với ai đó.
    • After the betrayal, he gave his former friend the cold shoulder for months. (Sau sự phản bội, anh ta đã lạnh nhạt với người bạn cũ trong nhiều tháng.)
  • "to get the cold shoulder": nhận phải sự hờ hững từ người khác.
    • She got the cold shoulder from the group because of her rude comments. ( ấy đã nhận sự phớt lờ từ nhóm những bình luận thô lỗ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cold-shoulder (động từ): dạng động từ, có nghĩa đối xử lạnh nhạt, phớt lờ.
    • They cold-shouldered him at the party. (Họ đã phớt lờ anh ta tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Snub (n): sự hắt hủi, khinh thường.
  • Rebuff (n): sự từ chối thẳng thừng, lạnh lùng.
  • Brush-off (n): sự phớt lờ, gạt bỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the cold shoulder: dùng như một cụm thành ngữ cố định, không thay đổi cấu trúc.
    • Don't give me the cold shoulder just because I forgot your birthday. (Đừng phớt lờ tôi chỉ tôi quên sinh nhật của bạn.)
Lưu ý
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội, khi một người cố tình tỏ ra xa cách hoặc không quan tâm đến người khác, khác với sự im lặng vô tình hay thiếu chú ý.