cold-shoulder
/'kould'ʃouldə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lạnh nhạt, hờ hững, phớt lờ, cố tình không để ý đến ai đó: Hành động cố ý tỏ ra không quan tâm, không thân thiện hoặc từ chối giao tiếp với một người, thường như một hình thức trừng phạt hoặc thể hiện sự không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- After their argument, she cold-shouldered him for a week. (Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã lạnh nhạt với anh ta suốt một tuần.)
- He felt hurt when his colleagues cold-shouldered him at the meeting. (Anh ấy cảm thấy tổn thương khi các đồng nghiệp phớt lờ anh tại cuộc họp.)
- The group decided to cold-shoulder the new member who broke the rules. (Nhóm quyết định hờ hững với thành viên mới đã phá vỡ quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone the cold shoulder": Đây là một thành ngữ phổ biến hơn, có cùng nghĩa với động từ "to cold-shoulder". Thành ngữ này thường được dùng hơn.
- She gave her old friend the cold shoulder at the party. (Cô ấy đã tỏ ra lạnh nhạt với người bạn cũ tại bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- The cold shoulder (Danh từ): Sự đối xử lạnh nhạt, sự hờ hững.
- He received the cold shoulder from everyone in the office. (Anh ta nhận được sự lạnh nhạt từ mọi người trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Snub: Khinh thường, làm nhục (ai) bằng cách phớt lờ.
- Ignore: Lờ đi, không để ý đến.
- Shun: Tránh né, xa lánh.
Thành ngữ liên quan
- Give someone the cold shoulder: (Đã giải thích ở mục trên) Tỏ thái độ lạnh nhạt, phớt lờ ai đó.
- I don't know why he's giving me the cold shoulder. (Tôi không biết tại sao anh ấy lại tỏ ra lạnh nhạt với tôi.)
ngoại động từ
- lạnh nhạt (với ai), hờ hững, phớt lờ (ai)