cold spell
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đợt rét, đợt lạnh: Một khoảng thời gian ngắn có thời tiết lạnh bất thường hoặc lạnh hơn hẳn so với mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden cold spell damaged the early spring crops. (Đợt rét đột ngột đã làm hư hại các vụ mùa đầu xuân.)
- We are expecting a cold spell to move in from the north next week. (Chúng tôi dự đoán một đợt lạnh sẽ tràn xuống từ phía bắc vào tuần tới.)
- During the cold spell, temperatures dropped below freezing. (Trong đợt rét, nhiệt độ đã giảm xuống dưới mức đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hit by a cold spell": bị ảnh hưởng bởi một đợt rét.
- The region was hit by an unexpected cold spell in April. (Khu vực này đã bị ảnh hưởng bởi một đợt rét bất ngờ vào tháng Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold snap (n): đợt lạnh đột ngột, ngắn. (Từ đồng nghĩa gần với "cold spell").
- Heatwave (n): đợt nóng. (Từ trái nghĩa, chỉ một khoảng thời gian nóng bất thường).
Từ đồng nghĩa
- Cold snap: đợt lạnh đột ngột.
- Freeze: thời kỳ băng giá.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng trực tiếp từ "cold spell". Tuy nhiên, hiện tượng thời tiết này thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh nói về khí hậu, mùa màng hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt.