cold storage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho lạnh, bảo quản lạnh: "cold storage" chỉ một cơ sở hoặc hệ thống được làm lạnh để bảo quản thực phẩm, hàng hóa hoặc vật liệu dễ hỏng ở nhiệt độ thấp nhằm kéo dài thời gian sử dụng.
- Trạng thái tạm ngừng, hoãn lại: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "cold storage" mô tả một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng bị gác lại, tạm thời không được tiến hành hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
Kho lạnh, bảo quản lạnh:
- The seafood was kept in cold storage to prevent spoilage. (Hải sản được giữ trong kho lạnh để tránh hư hỏng.)
- Many vaccines require cold storage at specific temperatures. (Nhiều loại vắc-xin cần được bảo quản lạnh ở nhiệt độ cụ thể.)
Trạng thái tạm ngừng, hoãn lại:
- The government put the new policy into cold storage after public opposition. (Chính phủ đã gác lại chính sách mới sau sự phản đối của công chúng.)
- Her movie project has been in cold storage for years due to funding issues. (Dự án phim của cô ấy đã bị hoãn lại trong nhiều năm do vấn đề tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put something into cold storage": đưa một thứ gì đó vào trạng thái tạm ngừng hoặc lưu trữ dài hạn.
- The company decided to put the merger plans into cold storage until the market stabilizes. (Công ty quyết định gác lại kế hoạch sáp nhập cho đến khi thị trường ổn định.)
"to come out of cold storage": thoát khỏi trạng thái tạm ngừng, được khôi phục hoặc tái khởi động.
- After years of neglect, the old project finally came out of cold storage. (Sau nhiều năm bị bỏ quên, dự án cũ cuối cùng đã được tái khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold-storage (adj): thuộc về kho lạnh hoặc trạng thái tạm ngừng.
- The cold-storage facility was upgraded last year. (Cơ sở kho lạnh đã được nâng cấp vào năm ngoái.)
- Cold store (n): một dạng viết tắt hoặc biến thể ít phổ biến hơn, chỉ kho lạnh.
Từ đồng nghĩa
- Refrigeration: sự làm lạnh, bảo quản lạnh (nhấn mạnh vào quá trình hơn là địa điểm).
- Abeyance: trạng thái tạm ngừng, chờ đợi (chỉ dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- Suspension: sự đình chỉ, tạm hoãn (tương tự "cold storage" trong nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put into cold storage: đặt vào kho lạnh hoặc tạm ngừng.
- They put the old documents into cold storage. (Họ đặt các tài liệu cũ vào kho lạnh.)
- Keep in cold storage: giữ trong kho lạnh hoặc duy trì trạng thái tạm ngừng.
- The company keeps its backup data in cold storage. (Công ty giữ dữ liệu sao lưu trong kho lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- In cold storage: trong trạng thái bị gác lại, không được sử dụng hoặc triển khai.
- The idea is in cold storage until a better opportunity arises. (Ý tưởng này đang bị gác lại cho đến khi có cơ hội tốt hơn xuất hiện.)
- Cold storage of ideas: sự gác lại các ý tưởng (thường dùng trong kinh doanh hoặc sáng tạo).
- The cold storage of ideas can sometimes lead to innovation later. (Việc gác lại các ý tưởng đôi khi có thể dẫn đến sự đổi mới sau này.)