cold-storage
/'kould,stɔ:ridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng ướp lạnh (để giữ thực phẩm): "cold storage" là một căn phòng hoặc khu vực được giữ ở nhiệt độ rất thấp để bảo quản thực phẩm, hoa quả, hoặc các mặt hàng dễ hỏng khác.
- Sự giữ trong phòng ướp lạnh: "cold storage" cũng có thể chỉ hành động hoặc quá trình lưu trữ một thứ gì đó trong điều kiện lạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant stores its meat in cold storage. (Nhà hàng bảo quản thịt của họ trong phòng ướp lạnh.)
- These fruits are sent to cold storage immediately after harvest. (Những trái cây này được đưa vào kho lạnh ngay sau khi thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put/place something in cold storage": đưa cái gì vào kho lạnh (nghĩa đen); hoặc tạm hoãn, tạm dừng một kế hoạch/dự án (nghĩa bóng).
- The project has been put in cold storage due to budget cuts. (Dự án đã bị tạm hoãn do cắt giảm ngân sách.)
"to come out of cold storage": được lấy ra từ kho lạnh (nghĩa đen); hoặc được khởi động lại sau một thời gian dài bị trì hoãn (nghĩa bóng).
- That old idea has finally come out of cold storage. (Ý tưởng cũ đó cuối cùng đã được khởi động lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold store (n): kho lạnh, phòng lạnh (cùng nghĩa với "cold storage").
- The ship is equipped with a cold store for the fish. (Con tàu được trang bị một kho lạnh để chứa cá.)
Từ đồng nghĩa
- Refrigerated storage: kho lạnh, kho có làm lạnh.
- Freezer storage: kho đông lạnh (thường ở nhiệt độ thấp hơn).
danh từ
- phòng ướp lạnh (để giữ thực phẩm)
- sự giữ trong phòng ướp lạnh (thực phẩm)