cold water

Noun
  1. nước lạnh.
  2. việc xem thường hoặc miệt thị một kế hoạch, hy vọng hoặc ý kiến.
    • she poured cold water on the whole idea of going to Africa
      ấy dội một gáo nước lạnh vào ý tưởng đi đến Châu Phi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cold water"

cold water
She poured cold water on his plan to start a new business.