cold wave
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đợt lạnh: Một khoảng thời gian có thời tiết lạnh bất thường hoặc lạnh giá kéo dài, thường xảy ra đột ngột và ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The weather forecast warns of an incoming cold wave. (Dự báo thời tiết cảnh báo một đợt lạnh sắp tới.)
- The cold wave in January caused many problems for farmers. (Đợt lạnh vào tháng Một đã gây ra nhiều vấn đề cho nông dân.)
- During the cold wave, temperatures dropped below freezing. (Trong đợt lạnh, nhiệt độ đã giảm xuống dưới mức đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be hit by a cold wave": bị ảnh hưởng bởi một đợt lạnh.
- Northern Europe was hit by a severe cold wave last winter. (Bắc Âu đã bị ảnh hưởng bởi một đợt lạnh khắc nghiệt vào mùa đông năm ngoái.)
"a prolonged cold wave": một đợt lạnh kéo dài.
- The prolonged cold wave led to increased energy consumption. (Đợt lạnh kéo dài dẫn đến việc tiêu thụ năng lượng tăng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Cold snap (n): đợt rét đột ngột, ngắn hạn. (Thường ngắn hơn và đột ngột hơn "cold wave").
- We experienced a brief cold snap last night. (Chúng tôi đã trải qua một đợt rét ngắn đêm qua.)
Heatwave (n): đợt nóng. (Từ trái nghĩa về mặt hiện tượng thời tiết).
- People are advised to stay indoors during the heatwave. (Mọi người được khuyên nên ở trong nhà trong đợt nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Cold spell: đợt rét, đợt lạnh. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Freeze (n): thời kỳ băng giá. (Nhấn mạnh nhiệt độ đóng băng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "cold wave")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "cold wave")
Noun
- đợt lạnh.