cold-cream

Học thuật
Thân thiện
cold-cream

Une femme applique du cold-cream sur son visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kem hạnh (dùng bôi da): Một loại kem đặc, thường màu trắng, được sử dụng để làm sạch, dưỡng ẩm làm mềm da, đặc biệtda mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle applique du cold-cream avant de se coucher. ( ấy thoa kem hạnh trước khi đi ngủ.)
    • Le cold-cream est efficace pour démaquiller la peau sensible. (Kem hạnh hiệu quả trong việc tẩy trang cho da nhạy cảm.)
    • J'ai acheté un pot de cold-cream à la pharmacie. (Tôi đã mua một kem hạnhhiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un adepte du cold-cream": Là người ưa chuộng sử dụng kem hạnh.

    • Ma grand-mère est une adepte du cold-cream depuis des années. ( tôingười ưa chuộng kem hạnh trong nhiều năm.)
  • "Un soin au cold-cream": Một liệu trình chăm sóc da bằng kem hạnh.

    • Pour une peau douce, elle suit un soin au cold-cream chaque soir. (Để làn da mềm mại, ấy thực hiện liệu trình chăm sóc bằng kem hạnh mỗi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Crème (n.f): Kem nói chung (có thểkem dưỡng da, kem ăn, kem đánh trứng).

    • une crème hydratante (kem dưỡng ẩm)
  • Baume (n.m): Kem dưỡng hoặc thuốc mỡ đặc, thường dùng để làm dịu.

    • un baume pour les lèvres (son dưỡng môi)
Từ đồng nghĩa
  • Crème démaquillante: Kem tẩy trang.
  • Crème nourrissante: Kem dưỡng ẩm, kem nuôi dưỡng.
Lưu ý
  • Cold-creammột danh từ giống đực trong tiếng Pháp, mặc dù nguồn gốc từ tiếng Anh. Do đó, các mạo từ đi kèmle (số ít), du (de + le), au (à + le).
  • Từ này thường được viết dấu gạch ngang (cold-cream) trong tiếng Pháp.
cold-cream

Une femme applique du cold-cream sur son visage.

danh từ giống đực
  1. kem hạnh (dùng bôi da)