cold-cream
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kem hạnh (dùng bôi da): Một loại kem đặc, thường có màu trắng, được sử dụng để làm sạch, dưỡng ẩm và làm mềm da, đặc biệt là da mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle applique du cold-cream avant de se coucher. (Cô ấy thoa kem hạnh trước khi đi ngủ.)
- Le cold-cream est efficace pour démaquiller la peau sensible. (Kem hạnh có hiệu quả trong việc tẩy trang cho da nhạy cảm.)
- J'ai acheté un pot de cold-cream à la pharmacie. (Tôi đã mua một hũ kem hạnh ở hiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un adepte du cold-cream": Là người ưa chuộng sử dụng kem hạnh.
- Ma grand-mère est une adepte du cold-cream depuis des années. (Bà tôi là người ưa chuộng kem hạnh trong nhiều năm.)
"Un soin au cold-cream": Một liệu trình chăm sóc da bằng kem hạnh.
- Pour une peau douce, elle suit un soin au cold-cream chaque soir. (Để có làn da mềm mại, cô ấy thực hiện liệu trình chăm sóc bằng kem hạnh mỗi tối.)
Biến thể và từ gần giống
Crème (n.f): Kem nói chung (có thể là kem dưỡng da, kem ăn, kem đánh trứng).
- une crème hydratante (kem dưỡng ẩm)
Baume (n.m): Kem dưỡng hoặc thuốc mỡ đặc, thường dùng để làm dịu.
- un baume pour les lèvres (son dưỡng môi)
Từ đồng nghĩa
- Crème démaquillante: Kem tẩy trang.
- Crème nourrissante: Kem dưỡng ẩm, kem nuôi dưỡng.
Lưu ý
- Cold-cream là một danh từ giống đực trong tiếng Pháp, mặc dù nó có nguồn gốc từ tiếng Anh. Do đó, các mạo từ đi kèm là le (số ít), du (de + le), au (à + le).
- Từ này thường được viết có dấu gạch ngang (cold-cream) trong tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- kem hạnh (dùng bôi da)