cold-snap

/'kould'stɔ:ridʤ/
Học thuật
Thân thiện
cold-snap

A sudden cold-snap turned the puddles into ice overnight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đợt rét đột ngột: Một khoảng thời gian ngắn thời tiết lạnh giá bất thường đột ngột, thường xảy ra sau một thời kỳ thời tiết ấm áp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flowers were damaged by a sudden cold-snap in early spring. (Những bông hoa bị hỏng do một đợt rét đột ngột vào đầu mùa xuân.)
    • Meteorologists are warning of a severe cold-snap moving in from the north. (Các nhà khí tượng học đang cảnh báo về một đợt rét đột ngột nghiêm trọng đang di chuyển từ phía bắc tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in a cold-snap": bị mắc kẹt trong một đợt rét đột ngột.
    • The hikers were not prepared and were caught in a dangerous cold-snap. (Những người leo núi đã không chuẩn bị bị mắc kẹt trong một đợt rét đột ngột nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cold spell (n): đợt lạnh, thời kỳ lạnh giá (có thể kéo dài hơn "cold-snap").
  • Cold wave (n): đợt không khí lạnh, làn sóng lạnh (thường dùng trong dự báo thời tiết).
Từ đồng nghĩa
  • Sudden cold spell: đợt lạnh đột ngột.
  • Snap of cold weather: cơn rét bất chợt.
Lưu ý
  • "Cold-snap" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch ngang. mô tả một hiện tượng thời tiết cụ thể, khác với từ "cold" (lạnh) đơn thuần.
cold-snap

A sudden cold-snap turned the puddles into ice overnight.

danh từ
  1. đợt rét đột ngột