cold-water flat

Học thuật
Thân thiện
cold-water flat

The family lives in a cold-water flat with a coal stove for heat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Căn hộ, phòng trọ kỹ, thiếu tiện nghi: Chỉ một căn hộ hoặc phòng cho thuê , thường trong các tòa nhà , không hệ thống sưởi ấm trung tâm hoặc nước nóng chảy trực tiếp từ vòi. Cư dân thường phải đun nước nóng bằng bếp hoặc các phương tiện khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • When he first moved to the city, he could only afford a cold-water flat in an old building. (Khi mới chuyển đến thành phố, anh ấy chỉ đủ khả năng thuê một căn phòng trọ kỹ thiếu tiện nghi trong một tòa nhà .)
    • Many cold-water flats have been renovated to include modern heating systems. (Nhiều căn hộ thiếu tiện nghi kiểu đã được cải tạo để lắp đặt hệ thống sưởi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này mang sắc thái mô tả điều kiện sống đơn sơ, thiếu thốn hoặc một giai đoạn khó khăn ban đầu, thường gắn với sinh viên hoặc người mới đến thành phố.
    • Living in that cold-water flat was a humbling experience. (Sống trong căn phòng trọ thiếu tiện nghi đó một trải nghiệm khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenement (n): khu nhà cho thuê, thường điều kiện tồi tàn.
  • Walk-up apartment (n): căn hộ trong tòa nhà không thang máy.
  • Unfurnished flat (n): căn hộ không đồ đạc (khác biệt: "cold-water flat" nhấn mạnh sự thiếu tiện nghi cơ bản như nước nóng, hơn việc thiếu đồ đạc).
Từ đồng nghĩa
  • Spartan accommodation: chỗđơn sơ, thiếu tiện nghi.
  • Basic lodgings: chỗcơ bản, tối thiểu.
Lưu ý
  • Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ mang tính lịch sử, phản ánh điều kiện nhà ở trong các thành phố lớn (như New York) vào đầu hoặc giữa thế kỷ 20. Ngày nay, những căn hộ như vậy rất hiếm do các quy định về nhà ở hiện đại.
cold-water flat

The family lives in a cold-water flat with a coal stove for heat.

Noun
  1. căn phòng không đồ đạc tiện nghi.