coldly

/'kouldli/
Học thuật
Thân thiện
coldly

He looked at her coldly and turned away.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lạnh nhạt, hờ hững: Cách hành xử hoặc nói năng thiếu sự ấm áp, thân thiện hoặc cảm xúc.
    • Một cách nhẫn tâm, tàn nhẫn: Hành động không lòng trắc ẩn hoặc sự thương xót.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She looked at him coldly and turned away. ( ấy nhìn anh ta một cách lạnh nhạt rồi quay đi.)
    • The request was coldly rejected without any explanation. (Yêu cầu đã bị từ chối một cách nhẫn tâm không bất kỳ lời giải thích nào.)
    • He spoke coldly, his voice devoid of any warmth. (Anh ta nói một cách hờ hững, giọng nói thiếu hẳn sự ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stare coldly": nhìn chằm chằm một cách lạnh lùng.

    • The judge stared coldly at the defendant. (Vị thẩm phán nhìn chằm chằm bị cáo một cách lạnh lùng.)
  • "to calculate coldly": tính toán một cách lạnh lùng, vô tình.

    • He coldly calculated the risks without considering the human cost. (Anh ta tính toán các rủi ro một cách lạnh lùng không xem xét đến cái giá về con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Cold (adj): lạnh, lạnh lùng, nhẫn tâm.

    • She gave him a cold stare. ( ấy dành cho anh ta một cái nhìn lạnh lùng.)
  • Coldness (n): sự lạnh lùng, sự hờ hững.

    • The coldness in his voice was unsettling. (Sự lạnh lùng trong giọng nói của anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Unemotionally: một cáchcảm.
  • Dispassionately: một cách điềm tĩnh, khách quan (thường thiếu cảm xúc cá nhân).
  • Frigidly: một cách lạnh lẽo, băng giá (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • In cold blood: một cách lạnh lùng, chủ đích tàn nhẫn (thường dùng cho tội ác).
    • The villain killed the witness in cold blood. (Kẻ phản diện đã giết nhân chứng một cách lạnh lùng.)
coldly

He looked at her coldly and turned away.

phó từ
  1. lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm