cole-seed
/'koulsi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cải dầu: Từ dùng để chỉ hạt của cây cải dầu, một loại cây trồng lấy hạt để ép dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmers harvested the cole-seed for oil production. (Những người nông dân thu hoạch hạt cải dầu để sản xuất dầu.)
- Cole-seed is a valuable crop in this region. (Hạt cải dầu là một loại cây trồng có giá trị ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cole-seed oil": dầu hạt cải dầu.
- Cole-seed oil is commonly used in cooking. (Dầu hạt cải dầu thường được dùng trong nấu ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapeseed (n): cải dầu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Rapeseed and cole-seed refer to similar plants. (Rapeseed và cole-seed đề cập đến các loại cây tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Rapeseed: hạt cải dầu.
- Canola seed: hạt cải dầu canola (một giống cải dầu cụ thể).