cole-seed

/'koulsi:d/
Học thuật
Thân thiện
cole-seed

A farmer plants cole-seed in a large field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải dầu: Từ dùng để chỉ hạt của cây cải dầu, một loại cây trồng lấy hạt để ép dầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers harvested the cole-seed for oil production. (Những người nông dân thu hoạch hạt cải dầu để sản xuất dầu.)
    • Cole-seed is a valuable crop in this region. (Hạt cải dầu một loại cây trồng giá trịvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cole-seed oil": dầu hạt cải dầu.
    • Cole-seed oil is commonly used in cooking. (Dầu hạt cải dầu thường được dùng trong nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rapeseed (n): cải dầu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • Rapeseed and cole-seed refer to similar plants. (Rapeseed cole-seed đề cập đến các loại cây tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapeseed: hạt cải dầu.
  • Canola seed: hạt cải dầu canola (một giống cải dầu cụ thể).
cole-seed

A farmer plants cole-seed in a large field.

danh từ
  1. (thực vật học) cải dầu