cole-slaw

/'koul,slɔ:/
Học thuật
Thân thiện
cole-slaw

A chef prepares a fresh bowl of cole-slaw for the restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món salad làm từ bắp cải thái nhỏ, thường trộn với sốt mayonnaise hoặc giấm: "cole-slaw" một món ăn kèm lạnh, phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt ở Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'll have a burger with a side of cole-slaw. (Tôi muốn một cái bánh mì kẹp thịt với một phần xà lách cải bắp ăn kèm.)
    • Her homemade cole-slaw is always fresh and crunchy. (Món xà lách cải bắp tự làm của ấy luôn tươi giòn.)
    • The recipe for this cole-slaw uses vinegar instead of mayonnaise. (Công thức làm món xà lách cải bắp này dùng giấm thay vì mayonnaise.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "creamy cole-slaw": món xà lách cải bắp với sốt kem (thường mayonnaise).

    • I prefer creamy cole-slaw with my fried chicken. (Tôi thích ăn món xà lách cải bắp sốt kem với rán hơn.)
  • "vinegar-based cole-slaw": món xà lách cải bắp với sốt giấm.

    • This vinegar-based cole-slaw is lighter and more refreshing. (Món xà lách cải bắp sốt giấm này nhẹ thanh mát hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coleslaw (n): cách viết phổ biến hơn của "cole-slaw", cùng một nghĩa.

    • Coleslaw is a classic barbecue side dish. (Xà lách cải bắp một món ăn kèm cổ điển cho tiệc nướng.)
  • Slaw (n, thân mật): cách gọi tắt thông dụng của "coleslaw".

    • Do you want slaw on your pulled pork sandwich? (Anh muốn thêm xà lách cải bắp vào bánh sandwich thịt heo không?)
Từ đồng nghĩa
  • Cabbage salad: salad bắp cải (cách gọi mô tả chung, không đặc trưng cho món sốt như "cole-slaw").
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cole-slaw")

cole-slaw

A chef prepares a fresh bowl of cole-slaw for the restaurant.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xà lách cải bắp