colifichet

Học thuật
Thân thiện
colifichet

Une femme achète un colifichet au marché aux puces.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vật mọn, vật vô giá trị: Một đồ vật nhỏ, rẻ tiền, không giá trị thực sự hoặc ít công dụng.
    • Đồ trang sức hàng : Đồ trang sức giả, rẻ tiền, thường lòe loẹt nhưng chất lượng kém, được làm để bắt chước đồ quý giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté des colifichets au marché aux puces. (Anh ấy đã mua vài món đồ vặt vãnhchợ trời.)
    • Elle adore ces colifichets brillants mais sans valeur. ( ấy thích những món đồ trang sức hàng lấp lánh nhưng vô giá trị đó.)
    • Ne gaspille pas ton argent dans ces colifichets ! (Đừng lãng phí tiền vào những thứ vô giá trị ấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, chỉ ý tưởng hoặc lời nói rỗng tuếch: Đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những thứ hời hợt, thiếu chiều sâu.
    • Son discours n'était qu'un assemblage de colifichets. (Bài diễn văn của anh ta chỉmột mớ lời lẽ rỗng tuếch.)
Biến thể từ gần giống
  • Colifichetage (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động sưu tầm hoặc làm ra những vật vô giá trị.
  • Bibelot (danh từ giống đực): Đồ vật nhỏ để trang trí, có thể giá trị nghệ thuật. (Khác với "colifichet" thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Babiole (danh từ giống cái): Vật nhỏ, đồ chơi, đồ lặt vặt, gần nghĩa với "colifichet".
Từ đồng nghĩa
  • Bric-à-brac: Đồ linh tinh, đồ vặt.
  • Futilité: Vật vô ích, chuyện vặt vãnh.
  • Bimbeloterie: Đồ hàng , đồ chơi rẻ tiền (thường bán cho khách du lịch).
Từ trái nghĩa
  • Objet de valeur: Vật giá trị.
  • Bijou précieux: Trang sức quý giá.
Thành ngữ liên quan
  • Être attiré par les colifichets: Bị thu hút bởi những thứ hào nhoáng bề ngoài nhưng vô giá trị.
    • Il ne faut pas se laisser tromper par les colifichets. (Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ hào nhoáng bề ngoài.)
colifichet

Une femme achète un colifichet au marché aux puces.

danh từ giống đực
  1. vật mọn, vật vô giá trị
  2. đồ trang sức hàng

Từ có nhắc đến "colifichet"