colin-maillard

Học thuật
Thân thiện
colin-maillard

Un enfant joue au colin-maillard avec ses amis dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò chơi bịt mắt: Một trò chơi trong đó một người chơi bị bịt mắt phải tìm, bắt hoặc nhận diện những người chơi khác chỉ bằng các giác quan khác ngoài thị giác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants s'amusent à jouer à colin-maillard dans le jardin. (Bọn trẻ đang vui chơi với trò bịt mắt bắt trong vườn.)
    • Pendant la fête, nous avons organisé une partie de colin-maillard. (Trong buổi tiệc, chúng tôi đã tổ chức một ván chơi bịt mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer à colin-maillard": chơi trò bịt mắt bắt .
    • C'était un jeu traditionnel; nos grands-parents jouaient souvent à colin-maillard. (Đómột trò chơi truyền thống; ông bà chúng tôi thường chơi bịt mắt bắt .)
Biến thể từ gần giống
  • Jeu d'aveugle: trò chơi của người (cách gọi khác, ít phổ biến hơn cho cùng một trò chơi).
  • Cache-cache: trò chơi trốn tìm (một trò chơi khác liên quan đến việc tìm kiếm).
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de l'aveugle: trò chơi bịt mắt (nghĩa đen: trò chơi của người ).
Lưu ý
  • "Colin-maillard" là một danh từ giống đực, không thay đổi hình thứcsố nhiều trong cách sử dụng thông thường khi nói về tên trò chơi (ví dụ: ).
  • Đâymột từ nguyên bản tiếng Pháp, chỉ một trò chơi cụ thể, thường được dịch sang tiếng Việt là "trò bịt mắt bắt ".
colin-maillard

Un enfant joue au colin-maillard avec ses amis dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. trò chơi bịt mắt