colin-maillard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trò chơi bịt mắt: Một trò chơi trong đó một người chơi bị bịt mắt và phải tìm, bắt hoặc nhận diện những người chơi khác chỉ bằng các giác quan khác ngoài thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants s'amusent à jouer à colin-maillard dans le jardin. (Bọn trẻ đang vui chơi với trò bịt mắt bắt dê trong vườn.)
- Pendant la fête, nous avons organisé une partie de colin-maillard. (Trong buổi tiệc, chúng tôi đã tổ chức một ván chơi bịt mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer à colin-maillard": chơi trò bịt mắt bắt dê.
- C'était un jeu traditionnel; nos grands-parents jouaient souvent à colin-maillard. (Đó là một trò chơi truyền thống; ông bà chúng tôi thường chơi bịt mắt bắt dê.)
Biến thể và từ gần giống
- Jeu d'aveugle: trò chơi của người mù (cách gọi khác, ít phổ biến hơn cho cùng một trò chơi).
- Cache-cache: trò chơi trốn tìm (một trò chơi khác có liên quan đến việc tìm kiếm).
Từ đồng nghĩa
- Jeu de l'aveugle: trò chơi bịt mắt (nghĩa đen: trò chơi của người mù).
Lưu ý
- "Colin-maillard" là một danh từ giống đực, không thay đổi hình thức ở số nhiều trong cách sử dụng thông thường khi nói về tên trò chơi (ví dụ: ).
- Đây là một từ nguyên bản tiếng Pháp, chỉ một trò chơi cụ thể, và thường được dịch sang tiếng Việt là "trò bịt mắt bắt dê".
danh từ giống đực
- trò chơi bịt mắt