colin-tampon

Học thuật
Thân thiện
colin-tampon

Un homme se moque de la remarque comme de colin-tampon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thờ ơ, sự không quan tâm: "colin-tampon" là một danh từ chỉ thái độ hoàn toàn thờ ơ, coi nhẹ hoặc không mảy may để ý đến một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il se fiche de tes problèmes comme de colin-tampon. (Hắn ta không mảy may quan tâm đến vấn đề của bạn.)
    • Elle a traité ma proposition avec un colin-tampon total. ( ấy đã đối xử với đề nghị của tôi với một thái độ thờ ơ hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ cố định "se moquer/se ficher/se soucier de quelque chose comme de colin-tampon": Không quan tâm, coi thường điều đó một cách tuyệt đối.
    • Il se moque des critiques comme de colin-tampon. (Anh ta coi thường những lời chỉ trích như không.)
    • Je me fiche de son opinion comme de colin-tampon. (Tôi chẳng quan tâm đến ý kiến của hắn ta nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Indifférence (n.f): sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
  • Négligence (n.f): sự coi thường, sự bỏ mặc.
  • Dédain (n.m): sự khinh thường, sự coi khinh.
Từ đồng nghĩa
  • Rien du tout: chẳng cả.
  • Une bulle de savon: bong bóng phòng (chỉ điều vô giá trị, dễ vỡ tan).
Lưu ý về từ vựng
  • Nguồn gốc: "Colin-tampon" là một từ cổ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "se moquer/se ficher de quelque chose comme de colin-tampon". Bản thân từ này không có nghĩa cụ thể độc lập.
  • Phong cách: Cách diễn đạt này mang tính chất khẩu ngữ, đôi khi hơi cổ có thể mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai.
colin-tampon

Un homme se moque de la remarque comme de colin-tampon.

danh từ giống đực
  1. Se coucier de quelque chose comme de colin-tampon+ không mảy may để ý đến điều