colistier

Học thuật
Thân thiện
colistier

Le colistier et le candidat principal serrent la main devant une affiche électorale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người liên danh: Chỉ một người cùng đứng chung trong một danh sách ứng cử (liên danh) với một ứng viên chính khác, thườngtrong một cuộc bầu cử. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ đối tác trong cùng một liên danh tranh cử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le candidat à la présidence a présenté son colistier pour la vice-présidence. (Ứng viên tổng thống đã giới thiệu người liên danh của mình cho vị trí phó tổng thống.)
    • Les deux colistiers ont fait campagne ensemble dans tout le pays. (Hai người liên danh đã vận động tranh cử cùng nhau trên khắp cả nước.)
    • Elle était la colistière la plus jeune de la liste électorale. ( ấyngười liên danh trẻ nhất trong danh sách bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colistier de tête": người liên danh đứng đầu (danh sách).

    • Il est le colistier de tête pour les élections municipales. (Ông ấyngười liên danh đứng đầu cho cuộc bầu cử thành phố.)
  • Être colistier avec quelqu'un: là người liên danh với ai đó.

    • Il est fier d'être colistier avec une personnalité aussi respectée. (Anh ấy tự hàongười liên danh với một nhân vật được kính trọng như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Colistière (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "colistier".

    • La sénatrice est la colistière du candidat à la mairie. (Nữ thượng nghị sĩngười liên danh của ứng viên thị trưởng.)
  • Coliste (danh từ): từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cũng chỉ người trong cùng một danh sách ứng cử.

Từ đồng nghĩa
  • Candidat sur la même liste: ứng viên trong cùng một danh sách.
  • Partenaire de liste: đối tác trong danh sách (ứng cử).
Các cụm từ liên quan
  • Tête de liste: người đứng đầu danh sách (ứng cử).
  • Liste électorale: danh sách bầu cử, liên danh ứng cử.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị bầu cử.
  • "Colistier" thường hàm ý một sự liên kết chính thức công khai mục đích tranh cử, chứ không chỉmột sự ủng hộ thông thường.
colistier

Le colistier et le candidat principal serrent la main devant une affiche électorale.

danh từ giống đực
  1. người liên danh (với người khác, trong cuộc ứng cử)