colitis

/kɔ'laitis/
Học thuật
Thân thiện
colitis

A doctor shows a patient a diagram of the colon to explain colitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm ruột kết: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm (sưng, đỏ) của lớp niêm mạc ruột kết (đại tràng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with ulcerative colitis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm loét đại tràng.)
    • Symptoms of colitis can include abdominal pain and diarrhea. (Các triệu chứng của viêm ruột kết có thể bao gồm đau bụng tiêu chảy.)
    • Chronic colitis requires long-term management. (Viêm ruột kết mãn tính đòi hỏi sự quản lý lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng. Các loại viêm ruột kết cụ thể thường được xác định bằng tính từ đi kèm.
    • Microscopic colitis: Viêm ruột kết vi thể (chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi).
    • Ischemic colitis: Viêm ruột kết do thiếu máu cục bộ.
Biến thể từ gần giống
  • Colitic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến viêm ruột kết.
    • Colitic changes were observed in the colonoscopy. (Những thay đổi do viêm đại tràng được quan sát thấy trong nội soi.)
Từ đồng nghĩa
  • Colon inflammation: Viêm đại tràng (cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính chuyên môn).
  • Inflammatory bowel disease (IBD): Bệnh viêm ruột ( một nhóm bệnh rộng hơn có thể bao gồm viêm ruột kết).
Lưu ý
  • "Colitis" một thuật ngữ y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả triệu chứng hoặc dùng cụm từ "viêm đại tràng".
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm do tính chất chuyên ngành của .
colitis

A doctor shows a patient a diagram of the colon to explain colitis.

danh từ
  1. (y học) viêm ruột kết