collaborate

/kə'læbəreit/
Học thuật
Thân thiện
collaborate

Two students collaborate on a science project at a library table.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hợp tác, cộng tác: Làm việc cùng với người khác, đặc biệt để tạo ra hoặc đạt được một điều đó.
    • Cộng tác với địch, hợp tác với kẻ thù: Làm việc cùng với một nhóm hoặc thế lực thù địch, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two companies agreed to collaborate on the new project. (Hai công ty đồng ý hợp tác trong dự án mới.)
    • Scientists from different countries collaborate to find a cure. (Các nhà khoa học từ nhiều quốc gia hợp tác để tìm ra phương pháp chữa trị.)
    • During the war, some citizens were accused of collaborating with the enemy. (Trong chiến tranh, một số công dân bị buộc tội cộng tác với kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collaborate on something": hợp tác để thực hiện một việc cụ thể.

    • The artists collaborated on a mural for the city center. (Các nghệ sĩ đã hợp tác thực hiện một bức tranh tường cho trung tâm thành phố.)
  • "to collaborate with someone": hợp tác với một ai đó.

    • She collaborated with a famous author to write the screenplay. ( ấy đã hợp tác với một tác giả nổi tiếng để viết kịch bản phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Collaboration (danh từ): sự hợp tác, sự cộng tác.

    • The project was a successful collaboration between two departments. (Dự án một sự hợp tác thành công giữa hai bộ phận.)
  • Collaborative (tính từ): tính hợp tác, mang tính cộng tác.

    • We need a more collaborative approach to solve this problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận mang tính hợp tác hơn để giải quyết vấn đề này.)
  • Collaborator (danh từ): người cộng tác, người hợp tác; cũng có thể chỉ người cộng tác với địch.

    • He is a key collaborator on the research team. (Anh ấy một cộng tác viên chủ chốt trong nhóm nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooperate: hợp tác, phối hợp (nhấn mạnh đến việc cùng làm việc một cách hài hòa).
  • Work together: làm việc cùng nhau.
  • Team up: kết thành nhóm, liên kết lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "on" hoặc "with" như đã nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "collaborate").

collaborate

Two students collaborate on a science project at a library table.

nội động từ
  1. cộng tác
  2. cộng tác với địch

Từ có nhắc đến "collaborate"