collaborateur

danh từ giống đực
  1. người cộng tác, cộng tác viên
  2. kẻ cộng tác với quân chiếm đóng (khi Đức chiếm đóng Pháp 1940 - 1944)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "collaborateur"

collaborateur
Un collaborateur aide son collègue à préparer une présentation.