collaborateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người cộng tác, cộng tác viên: Người làm việc chung với người khác hoặc với một tổ chức để hoàn thành một công việc, dự án.
- Kẻ cộng tác với quân chiếm đóng: Từ mang nghĩa lịch sử, chỉ người Pháp hợp tác với quân đội Đức Quốc xã trong thời kỳ Đức chiếm đóng Pháp (1940-1944).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thông thường (người cộng tác):
- Il est un collaborateur précieux pour notre projet. (Anh ấy là một cộng tác viên quý giá cho dự án của chúng tôi.)
- Le magazine a plusieurs collaborateurs réguliers. (Tạp chí có nhiều cộng tác viên thường xuyên.)
Nghĩa lịch sử (kẻ cộng tác với quân chiếm đóng):
- Après la guerre, certains collaborateurs ont été jugés. (Sau chiến tranh, một số kẻ cộng tác với quân chiếm đóng đã bị xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Collaborateur occasionnel": Cộng tác viên không thường xuyên.
- Il travaille comme collaborateur occasionnel pour plusieurs journaux. (Ông ấy làm việc như một cộng tác viên không thường xuyên cho nhiều tờ báo.)
"Collaborateur de presse": Cộng tác viên báo chí.
- Elle est collaboratrice de presse pour un grand quotidien. (Cô ấy là cộng tác viên báo chí cho một nhật báo lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Collaboratrice (danh từ giống cái): Nữ cộng tác viên; nữ giới cộng tác với quân chiếm đóng.
- Collaboration (danh từ giống cái): Sự cộng tác, sự hợp tác.
- Collaboratif/Collaborative (tính từ): Mang tính cộng tác, hợp tác.
Từ đồng nghĩa
- Partenaire (nam/tính từ): Đối tác, người cùng hợp tác (nhấn mạnh sự bình đẳng).
- Associé (danh từ giống đực): Cộng sự, người cùng liên kết làm việc.
- Auxiliaire (nam/tính từ): Người phụ tá, trợ lý (nhấn mạnh vai trò hỗ trợ).
Lưu ý về cách dùng
- Từ này có hai nghĩa rất khác biệt. Nghĩa thông thường (người cộng tác) là trung tính và được dùng phổ biến trong môi trường chuyên nghiệp.
- Nghĩa thứ hai (kẻ cộng tác với quân chiếm đóng) mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ và gắn liền với bối cảnh lịch sử cụ thể. Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm. Trong hầu hết các tình huống hiện đại, từ này được hiểu theo nghĩa thứ nhất.
danh từ giống đực
- người cộng tác, cộng tác viên
- kẻ cộng tác với quân chiếm đóng (khi Đức chiếm đóng Pháp 1940 - 1944)