collaborative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp tác, mang tính cộng tác: "collaborative" mô tả một hoạt động hoặc quá trình được thực hiện bởi hai hoặc nhiều người hoặc nhóm làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh vào sự phối hợp và chia sẻ trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need a collaborative approach to solve this complex problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận hợp tác để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
- The project was a great success due to the collaborative efforts of all departments. (Dự án đã thành công rực rỡ nhờ những nỗ lực hợp tác của tất cả các phòng ban.)
- She thrives in a collaborative work environment. (Cô ấy phát triển mạnh trong một môi trường làm việc mang tính hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"collaborative spirit": tinh thần hợp tác.
- The team's collaborative spirit was key to their innovation. (Tinh thần hợp tác của nhóm là chìa khóa cho sự đổi mới của họ.)
"collaborative learning": học tập hợp tác (phương pháp học tập nhóm).
- Collaborative learning encourages students to share knowledge. (Học tập hợp tác khuyến khích học sinh chia sẻ kiến thức.)
Biến thể và từ gần giống
Collaborate (động từ): hợp tác, cộng tác.
- The two companies agreed to collaborate on the new technology. (Hai công ty đồng ý hợp tác về công nghệ mới.)
Collaboration (danh từ): sự hợp tác, sự cộng tác.
- This book is the result of a fruitful collaboration between an artist and a writer. (Cuốn sách này là kết quả của một sự hợp tác hiệu quả giữa một họa sĩ và một nhà văn.)
Collaborator (danh từ): người cộng tác, cộng sự.
- He was a key collaborator on the research paper. (Anh ấy là một cộng sự quan trọng trong bài nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Cooperative (adj): có tính hợp tác, sẵn sàng hợp tác.
- Joint (adj): chung, cùng nhau (ví dụ: joint effort - nỗ lực chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho tính từ "collaborative". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "collaborate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "collaborative".)
Adjective
- hợp tác
- International Collaborative Researchnghiên cứu hợp tác quốc tế