collaborer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cộng tác, hợp tác: Hành động làm việc chung với một hoặc nhiều người khác để cùng thực hiện một công việc, dự án hoặc mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les deux entreprises collaborent sur un nouveau projet. (Hai công ty đang cộng tác trong một dự án mới.)
    • Elle collabore avec un journal local. ( ấy cộng tác với một tờ báo địa phương.)
    • Pour réussir, il faut savoir collaborer. (Để thành công, cần phải biết cách hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "collaborer à quelque chose": cộng tác vào việc gì, đóng góp vào việc gì.

    • Plusieurs chercheurs ont collaboré à la rédaction de cet ouvrage. (Nhiều nhà nghiên cứu đã cộng tác vào việc biên soạn cuốn sách này.)
  • "collaborer avec quelqu'un": cộng tác với ai.

    • Le réalisateur aime collaborer avec les mêmes acteurs. (Đạo diễn thích cộng tác với những diễn viên quen thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Collaboration (n.f): sự cộng tác, sự hợp tác.

    • Cette tâche nécessite une étroite collaboration. (Nhiệm vụ này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ.)
  • Collaborateur, Collaboratrice (n.m/n.f): người cộng tác, cộng sự.

    • Il est un collaborateur précieux pour notre équipe. (Anh ấymột cộng sự quý giá cho đội ngũ của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Coopérer: hợp tác, phối hợp.
  • Travailler ensemble: làm việc cùng nhau.
  • Participer: tham gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "collaborer" trong tiếng Pháp. Các cấu trúc thường gặp đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "collaborer").

nội động từ
  1. cộng tác