collagenase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Enzyme collagenase: Một loại enzyme có khả năng xúc tác phản ứng thủy phân collagen và gelatin, phá vỡ các liên kết peptide trong các protein này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Collagenase is used in some medical treatments to break down scar tissue. (Enzyme collagenase được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y tế để phân hủy mô sẹo.)
- The bacteria produce collagenase to invade host tissues. (Vi khuẩn sản xuất collagenase để xâm nhập vào các mô của vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu sinh hóa: "collagenase" thường được đề cập như một công cụ trong phòng thí nghiệm để phân lập tế bào từ các mô bằng cách tiêu hóa chất nền ngoại bào.
- The tissue sample was treated with collagenase to obtain a single-cell suspension. (Mẫu mô được xử lý với collagenase để thu được hỗn dịch tế bào đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Collagenolytic (adj): có tính chất phân giải collagen.
- The collagenolytic activity was measured in the experiment. (Hoạt tính phân giải collagen đã được đo trong thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Proteolytic enzyme (specific to collagen): enzyme phân giải protein (đặc hiệu với collagen). (Lưu ý: Đây là mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Noun
- enzim xúc tác sự thủy phân của collagen và gelatin.