collagenic

Học thuật
Thân thiện
collagenic

The scientist examines the collagenic fibers under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến collagen: "collagenic" mô tả một thứ đó liên hệ, thuộc về hoặc đặc tính của collagen.
    • chứa collagen: "collagenic" cũng dùng để chỉ một chất, hoặc cấu trúc thành phần bao gồm collagen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cream is designed to improve the skin's collagenic structure. (Loại kem này được thiết kế để cải thiện cấu trúc liên quan đến collagen của da.)
    • This supplement supports collagenic production in the body. (Thực phẩm chức năng này hỗ trợ quá trình sản xuất collagen trong cơ thể.)
    • The study focused on the collagenic fibers in connective tissue. (Nghiên cứu tập trung vào các sợi chứa collagen trong liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "collagenic activity": hoạt động liên quan đến collagen.

    • The treatment aims to stimulate collagenic activity in the dermis. (Phương pháp điều trị nhằm kích thích hoạt động liên quan đến collagenlớp hạ .)
  • "collagenic material": vật liệu chứa collagen.

    • The scaffold is made from a biocompatible, collagenic material. (Giàn giáo được làm từ một vật liệu chứa collagen, tương thích sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Collagen (n): collagen - loại protein chính trong liên kết.

    • Collagen is essential for skin elasticity. (Collagen rất cần thiết cho độ đàn hồi của da.)
  • Collagenous (adj): thuộc về collagen, tính chất collagen (từ đồng nghĩa gần với "collagenic").

    • The tendon is a strong, collagenous tissue. (Gân một tính chất collagen rất bền chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Collagenous: (thuộc về) collagen.
  • Collagen-containing: chứa collagen.
collagenic

The scientist examines the collagenic fibers under a microscope.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc chứa collagen (một loại protein chiếm tới 25% tổng lượng protein trong cơ thể người, chức năng chính kết nối các trong cơ thể lại với nhau)