collagenic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến collagen: "collagenic" mô tả một thứ gì đó có liên hệ, thuộc về hoặc có đặc tính của collagen.
- Có chứa collagen: "collagenic" cũng dùng để chỉ một chất, mô hoặc cấu trúc có thành phần bao gồm collagen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cream is designed to improve the skin's collagenic structure. (Loại kem này được thiết kế để cải thiện cấu trúc liên quan đến collagen của da.)
- This supplement supports collagenic production in the body. (Thực phẩm chức năng này hỗ trợ quá trình sản xuất collagen trong cơ thể.)
- The study focused on the collagenic fibers in connective tissue. (Nghiên cứu tập trung vào các sợi có chứa collagen trong mô liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"collagenic activity": hoạt động liên quan đến collagen.
- The treatment aims to stimulate collagenic activity in the dermis. (Phương pháp điều trị nhằm kích thích hoạt động liên quan đến collagen ở lớp hạ bì.)
"collagenic material": vật liệu có chứa collagen.
- The scaffold is made from a biocompatible, collagenic material. (Giàn giáo được làm từ một vật liệu có chứa collagen, tương thích sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Collagen (n): collagen - loại protein chính trong mô liên kết.
- Collagen is essential for skin elasticity. (Collagen rất cần thiết cho độ đàn hồi của da.)
Collagenous (adj): thuộc về collagen, có tính chất collagen (từ đồng nghĩa gần với "collagenic").
- The tendon is a strong, collagenous tissue. (Gân là một mô có tính chất collagen rất bền chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Collagenous: (thuộc về) collagen.
- Collagen-containing: có chứa collagen.
Adjective
- liên quan tới, hoặc có chứa collagen (một loại protein chiếm tới 25% tổng lượng protein trong cơ thể người, có chức năng chính là kết nối các mô trong cơ thể lại với nhau)