collar-bone

/'kɔləboun/
Học thuật
Thân thiện
collar-bone

A child points to their collar-bone while learning body parts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương đòn: Một xương dài, mỏng nằm ngangphần trên của ngực, nối xương ức với xương vai. một phần của bộ xương vai vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cho phép cử động của cánh tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He fell off his bike and broke his collar-bone. (Anh ấy ngã xe đạp bị gãy xương đòn.)
    • The doctor said the fracture in her collar-bone is healing well. (Bác sĩ nói vết gãyxương đòn của ấy đang lành tốt.)
    • You can feel your collar-bone just below your neck. (Bạn có thể sờ thấy xương đòn ngay dưới cổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/giải phẫu học: Thuật ngữ "collar-bone" thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế để mô tả chấn thương, tình trạng hoặc vị trí giải phẫu.
    • The X-ray clearly shows a displaced collar-bone. (Phim X-quang cho thấy một xương đòn bị di lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Clavicle: Đây tên gọi khoa học/chính thức trong giải phẫu học cho "collar-bone". Cả hai từ có thể thay thế cho nhau.
    • The clavicle is a commonly fractured bone in sports injuries. (Xương đòn một xương thường bị gãy trong chấn thương thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Clavicle (n): Xương đòn (từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "collar-bone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collar-bone".

collar-bone

A child points to their collar-bone while learning body parts.

danh từ
  1. (giải phẫu) xương đòn