collar-work

/'kɔləwə:k/
Học thuật
Thân thiện
collar-work

A worker pushes a heavy cart up a steep hill in collar-work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc nặng nhọc, lao động vất vả: "Collar-work" một danh từ chỉ công việc đòi hỏi nhiều sức lực sự cố gắng thể chất, tương tự như việc kéo một vật nặng lên dốc. Từ này nhấn mạnh vào sự nặng nề khó khăn của lao động chân tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Digging the foundation by hand was pure collar-work. (Việc đào móng bằng tay công việc nặng nhọc thuần túy.)
    • After a day of collar-work in the fields, he was completely exhausted. (Sau một ngày lao động vất vả trên cánh đồng, anh ấy hoàn toàn kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engaged in collar-work": tham gia vào công việc nặng nhọc.
    • For years, he was engaged in collar-work at the construction site. (Trong nhiều năm, anh ấy đã tham gia vào công việc nặng nhọc tại công trường xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard labor (n): lao động khổ sai, công việc cực nhọc.
  • Manual labor (n): lao động chân tay.
  • Toil (n): lao động cực nhọc, sự làm việc vất vả.
Từ đồng nghĩa
  • Hard work: công việc khó khăn.
  • Heavy lifting: công việc khuân vác nặng (nghĩa đen bóng).
  • Strenuous work: công việc đòi hỏi nhiều sức lực.
Lưu ý
  • "Collar-work" một từ tương đối cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "hard work" hoặc "strenuous labor" được dùng phổ biến hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
collar-work

A worker pushes a heavy cart up a steep hill in collar-work.

danh từ
  1. công việc nặng nhọc (đòi hỏi nhiều cố gắng như kéo xe nặng lên dốc)