collarbone

Định nghĩa

Danh từ: Xương đòn, một xương dài, mảnh nối giữa xương bả vai (scapula) xương ức (sternum), nằmphần trên của ngực.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị gãy xương đòn khi đang chơi bóng đá.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra xương đòn của anh ấy sau ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fracture a collarbone": gãy xương đòn, thường dùng trong ngữ cảnh y tế.

    • He fractured his collarbone in a cycling accident. (Anh ấy bị gãy xương đòn trong một tai nạn xe đạp.)
  • "collarbone pain": đau xương đòn, có thể do chấn thương hoặc bệnh .

    • Collarbone pain can be a sign of a serious injury. (Đau xương đòn có thể dấu hiệu của một chấn thương nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clavicle (danh từ, từ đồng nghĩa chuyên ngành y học): xương đòn.
    • The clavicle is one of the most commonly broken bones. (Xương đòn một trong những xương thường bị gãy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương quai xanh: tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng trong văn nói.
    • Anh ấy bị đau xương quai xanh sau khi tập tạ. (He had collarbone pain after weightlifting.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "collarbone".
Thành ngữ liên quan
  • "a chip on one's collarbone": không phải thành ngữ phổ biến; thay vào đó, có thể dùng "a chip on one's shoulder" (mang mối hận thù), nhưng không liên quan đến xương đòn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "collarbone"

collarbone
A young athlete places an ice pack on her sore collarbone after practice.