collargol

Học thuật
Thân thiện
collargol

Le médecin prescrit du collargol pour traiter l'infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Collargol: Một hợp chất hóa học dùng trong y học, chủ yếumột loại thuốc sát trùng. một dạng keo bạc (argent colloidal) được sử dụng để điều trị nhiễm trùng tại chỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le collargol est utilisé comme antiseptique. (Collargol được dùng như một chất sát trùng.)
    • L'infirmière a appliqué du collargol sur la plaie. (Y tá đã bôi collargol lên vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solution de collargol": Dung dịch collargol.
    • La solution de collargol doit être conservée à l'abri de la lumière. (Dung dịch collargol phải được bảo quản tránh ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Argent colloidal (n.m): Bạc keo, một chất khử trùng tương tự.
  • Antiseptique (n.m): Chất sát trùng, thuật ngữ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Désinfectant: Chất khử trùng.
  • Antibactérien: Chất kháng khuẩn.
Lưu ý
  • "Collargol" là một thuật ngữ chuyên ngành trong dược học y tế. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc .
collargol

Le médecin prescrit du collargol pour traiter l'infection.

danh từ giống đực
  1. (dược học) colaçgon