collarstud

/'kɔləwə:k/
Học thuật
Thân thiện
collarstud

A man fastens the collarstud on his crisp white shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuy móc cổ áo sơ mi: Một loại khuy nhỏ, thường gồm hai phần có thể tách rời hoặc móc vào nhau, được sử dụng để cố định cổ áo sơ mi nam cổ điển vào thân áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost one of his gold collar studs. (Anh ấy làm mất một chiếc khuy móc cổ áo bằng vàng của mình.)
    • Traditional formal shirts require collar studs. (Những chiếc áo sơ mi trang trọng truyền thống đòi hỏi phải khuy móc cổ áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fasten a collar stud": cài khuy móc cổ áo.
    • It can be tricky to fasten a collar stud without a mirror. (Việc cài khuy móc cổ áo không gương có thể rất khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Collar button: (danh từ) một cách gọi khác cho "collar stud", có nghĩa tương tự.
  • Stud: (danh từ) khuy cài, khuy tán; một từ rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại khuy trang trí hoặc cố định, bao gồm cả "collar stud".
Từ đồng nghĩa
  • Collar fastener: (danh từ) đồ dùng để cố định cổ áo.
  • Collar pin: (danh từ) ghim cổ áo (một dụng cụ khác để giữ cổ áo, thường một thanh kim loại mảnh).
Lưu ý
  • "Collarstud" một từ ghép của "collar" (cổ áo) "stud" (khuy cài). Đây một vật dụng chuyên dụng trong trang phục nam cổ điển, ít phổ biến trong các kiểu áo sơ mi hiện đại thông thường.
collarstud

A man fastens the collarstud on his crisp white shirt.

danh từ
  1. khuy móc cổ côn (vào áo sơ mi)