collateral damage
Học thuậtThân thiện
A military drone strike on a weapons depot caused significant collateral damage in the surrounding residential area.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổn thất ngoài dự kiến, tổn thất không lường trước: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ những thương vong về người (thường là thường dân) hoặc thiệt hại về tài sản xảy ra ngoài ý muốn, không phải là mục tiêu chính trong một cuộc tấn công quân sự.
- Thiệt hại phụ, hậu quả phụ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể dùng để chỉ những hậu quả tiêu cực ngoài dự định, không phải là mục đích chính của một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general expressed regret for the collateral damage caused by the airstrike. (Vị tướng bày tỏ sự hối tiếc về tổn thất ngoài dự kiến do cuộc không kích gây ra.)
- In any war, minimizing collateral damage is a major concern. (Trong bất kỳ cuộc chiến nào, việc giảm thiểu tổn thất ngoài dự kiến là một mối quan tâm lớn.)
- The company's restructuring led to significant collateral damage, including the closure of several small suppliers. (Việc tái cấu trúc công ty đã dẫn đến những thiệt hại phụ đáng kể, bao gồm cả việc đóng cửa một số nhà cung cấp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "collateral damage" thường được coi là một cách nói giảm nói tránh (euphemism), đặc biệt trong các thông cáo quân sự hoặc chính trị, để ám chỉ một cách nhẹ nhàng hơn đến cái chết hoặc thương tích của thường dân.
- The official report described the civilian deaths as "unfortunate collateral damage". (Báo cáo chính thức mô tả cái chết của thường dân là "tổn thất ngoài dự kiến đáng tiếc".)
Biến thể và từ gần giống
- Collateral (tính từ): phụ, thứ yếu, kèm theo.
- He used his house as collateral for the loan. (Anh ta dùng ngôi nhà của mình làm tài sản thế chấp cho khoản vay.) (Lưu ý: Nghĩa này của "collateral" là riêng biệt và không trực tiếp tạo thành "collateral damage").
- Civilian casualties (danh từ): thương vong trong dân thường.
- Unintended consequences (danh từ): những hậu quả ngoài ý muốn.
Từ đồng nghĩa
- Unintended victims: những nạn nhân ngoài ý muốn.
- Incidental damage: thiệt hại ngẫu nhiên, thiệt hại đi kèm.
- Secondary damage: thiệt hại thứ cấp.
Thành ngữ liên quan
- "To be written off as collateral damage": Bị coi như/bị gạt bỏ như một tổn thất không thể tránh khỏi.
- The welfare of small businesses was written off as collateral damage in the pursuit of economic growth. (Phúc lợi của các doanh nghiệp nhỏ đã bị coi như một tổn thất không thể tránh khỏi trong cuộc theo đuổi tăng trưởng kinh tế.)
A military drone strike on a weapons depot caused significant collateral damage in the surrounding residential area.
Noun
- tổn thất ngoài dự kiến (tổn thất không lường trước).