collatéral

tính từ
  1. bên, bên
    • Bourgeon collatéral
      (thực vật học) chồi bên
    • ligne collatérale
      dòng bên, bàng hệ
  2. (thực vật học) (theo kiểu) chồng
    • Dispostion collatérale
      kiểu xếp chồng
danh từ giống đực
  1. thân thích dòng bên, thân thích bàng hệ
  2. (kiến trúc) cánh bên (của giáo đường)
collatéral
Un bourgeon collatéral se développe sur le côté de la tige.