collatéral

Học thuật
Thân thiện
collatéral

Un bourgeon collatéral se développe sur le côté de la tige.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • bên, bên: Chỉ vị trí nằmmột bên, không phảitrung tâm hoặc chính giữa.
    • Dòng bên, bàng hệ: Thuộc về dòng họ bên cạnh, không phải dòng trực hệ (cha mẹ - con cái).
  2. Danh từ giống đực:

    • Thân thích dòng bên, thân thích bàng hệ: Người quan hệ họ hàng không thuộc dòng trực tiếp (như anh chị em, chú bác).
    • Cánh bên: Trong kiến trúc, chỉ phần nhà ngang, thườngcủa một nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les dégâts collatéraux de la guerre sont souvent immenses. (Những thiệt hại bên lề của chiến tranh thường rất lớn.)
    • Il a étudié la branche collatérale de sa famille. (Anh ấy đã nghiên cứu nhánh bàng hệ của gia đình mình.)
  • Danh từ giống đực:

    • Selon la loi, ses collatéraux peuvent hériter en l'absence de descendants directs. (Theo luật, những người thân dòng bên của ông ta có thể thừa kế khi khôngcon cháu trực hệ.)
    • Le collatéral nord de la cathédrale abrite plusieurs chapelles. (Cánh bên phía bắc của nhà thờ chứa một số nhà nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dommage collatéral: Thiệt hại ngoài dự kiến, thiệt hại phụ (thường dùng trong quân sự hoặc báo chí để chỉ những thương vong/hậu quả không chủ đích).
    • Les civils sont trop souvent des victimes considérées comme des dommages collatéraux. (Thường dân quá thường xuyên trở thành nạn nhân bị coi là thiệt hại ngoài ý muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Collatéralement (phó từ): Một cách gián tiếp, theo lối bàng hệ.
    • Ils sont liés collatéralement par le mariage. (Họ liên hệ theo dòng bên qua hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Latéral (adj): Ở bên, bên cạnh (chỉ vị trí).
  • Accessoire (adj): Phụ, thứ yếu (chỉ tầm quan trọng).
  • Parent éloigné (n): Họ hàng xa (chỉ quan hệ họ hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "collatéral")

collatéral

Un bourgeon collatéral se développe sur le côté de la tige.

tính từ
  1. bên, bên
    • Bourgeon collatéral
      (thực vật học) chồi bên
    • ligne collatérale
      dòng bên, bàng hệ
  2. (thực vật học) (theo kiểu) chồng
    • Dispostion collatérale
      kiểu xếp chồng
danh từ giống đực
  1. thân thích dòng bên, thân thích bàng hệ
  2. (kiến trúc) cánh bên (của giáo đường)