collect call

Học thuật
Thân thiện
collect call

The operator asks if you will accept a collect call.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc gọi tính cước ngược: Một cuộc gọi điện thoại người nhận cuộc gọi đồng ý thanh toán cước phí thay vì người thực hiện cuộc gọi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I didn't have any money, so I made a collect call to my parents. (Tôi không tiền, vậy tôi đã thực hiện một cuộc gọi tính cước ngược cho bố mẹ.)
    • The operator asked if I would accept a collect call from John. (Tổng đài viên hỏi tôi chấp nhận một cuộc gọi tính cước ngược từ John không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place a collect call": thực hiện một cuộc gọi tính cước ngược.

    • From the payphone, he placed a collect call to his home. (Từ điện thoại công cộng, anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi tính cước ngược về nhà.)
  • "to accept a collect call": chấp nhận thanh toán cho một cuộc gọi tính cước ngược.

    • She decided to accept the collect call because it was an emergency. ( ấy quyết định chấp nhận cuộc gọi tính cước ngược đó trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Reverse-charge call (n): Cuộc gọi tính cước ngược (cách gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Operator-assisted call (n): Cuộc gọi sự hỗ trợ của tổng đài viên (thường bao gồm cả dịch vụ ).
Từ đồng nghĩa
  • Reverse charge call: cuộc gọi tính cước ngược.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ. Đây một dịch vụ viễn thông cụ thể, thường yêu cầu sự hỗ trợ của tổng đài viên hoặc hệ thống tự động để xác nhận việc người nhận đồng ý thanh toán.
  • Dịch vụ này phổ biến hơn trong quá khứ khi điện thoại di động các dịch vụ gọi quốc tế rẻ tiền chưa phát triển.
collect call

The operator asks if you will accept a collect call.

Noun
  1. cuộc gọi tính cước ngược.