collectage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thu thập: Hành động hoặc quá trình gom góp, tập hợp các vật phẩm, thông tin hoặc dữ liệu có cùng chủ đề hoặc đặc điểm từ nhiều nguồn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le collectage des données est essentiel pour cette recherche. (Việc thu thập dữ liệu là thiết yếu cho nghiên cứu này.)
- Son collectage de timbres anciens est très impressionnant. (Bộ sưu tập tem cổ của anh ấy rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"collectage systématique": sự thu thập có hệ thống.
- Le collectage systématique des preuves a permis de résoudre l'affaire. (Việc thu thập chứng cứ có hệ thống đã giúp giải quyết vụ án.)
"collectage d'informations": sự thu thập thông tin.
- Le collectage d'informations est une étape cruciale. (Thu thập thông tin là một bước quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Collecter (động từ): thu thập, gom góp.
- Ils collectent des fonds pour une bonne cause. (Họ đang quyên góp tiền cho một mục đích tốt.)
Collection (danh từ giống cái): bộ sưu tập.
- Elle a une belle collection de livres. (Cô ấy có một bộ sưu tập sách đẹp.)
Collecteur (danh từ giống đực): người thu thập, máy thu gom.
- Un collecteur de taxes. (Một nhân viên thu thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Rassemblement: sự tập hợp, quy tụ.
- Récolte: sự thu hoạch, gặt hái (thường dùng cho nông sản hoặc kết quả).
- Cueillette: sự hái lượm (thường dùng cho hoa quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "collectage".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collectage".)
danh từ giống đực
- sự thu thập