collectif

tính từ
  1. tập thể
    • biens collectifs
      tài sản tập thể
    • travail collectif
      lao động tập thể
  2. (ngôn ngữ học) tập hợp
    • Nom collectif
      danh từ tập hợp
danh từ giống đực
  1. cái tập thể
    • L'individuel et le collectif
      cái cá thể cái tập thể
  2. tập thể
  3. (ngôn ngữ học) danh từ tập hợp
  4. dự luật ngân sách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "collectif"

collectif
Les enfants participent à un projet collectif de jardinage.