collective noun

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh từ tập hợp: Một danh từ hình thức số ít nhưng chỉ một tập hợp, một nhóm người, động vật, đồ vật hoặc khái niệm được xem như một đơn vị thống nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Team" is a collective noun. ("Team" một danh từ tập hợp.)
    • The collective noun "family" can be used with a singular or plural verb. (Danh từ tập hợp "family" có thể được sử dụng với động từ số ít hoặc số nhiều.)
    • In the sentence "The committee has decided," "committee" is a collective noun. (Trong câu "The committee has decided," "committee" một danh từ tập hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ với danh từ tập hợp: Khi danh từ tập hợp nhấn mạnh nhóm như một đơn vị thống nhất, động từ chiasố ít. Khi nhấn mạnh các thành viên riêng lẻ trong nhóm, động từ có thể chiasố nhiều.
    • The jury reaches its verdict. (Ban bồi thẩm đưa ra phán quyết của mình.) - (Nhấn mạnh nhóm như một đơn vị)
    • The jury are arguing among themselves. (Các thành viên ban bồi thẩm đang tranh cãi với nhau.) - (Nhấn mạnh các cá nhân)
Biến thể từ gần giống
  • Collective (Tính từ): mang tính tập thể, chung.
    • collective responsibility (trách nhiệm tập thể)
  • Noun (Danh từ): danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Group noun: danh từ chỉ nhóm. (Thuật ngữ ít phổ biến hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Noun
  1. danh từ tập hợp.