collectively

collectively

The team collectively solved the puzzle.

Định nghĩa

Trạng từ

Một cách tập thể, cùng nhau, tổng thể: "collectively" chỉ hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc xem xét bởi một nhóm người, vật, hoặc yếu tố như một tổng thể duy nhất, thay vì từng cá nhân riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Các nhân viên một cách tập thể đã quyết định đình công.)
  • (Tiền tiết kiệm của chúng tôi tổng thể lên tới hơn mười nghìn đô la.)
  • (Cả đội cùng nhau làm việc trong dự án cho đến khi hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "collectively known as": được gọi chung .
    • These three diseases are collectively known as the "tropical triad". (Ba căn bệnh này được gọi chung "bộ ba nhiệt đới".)
  • "collectively responsible": chịu trách nhiệm tập thể.
    • The board is collectively responsible for the company's failure. (Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm tập thể về sự thất bại của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Collective (tính từ): thuộc về tập thể, chung.
    • They made a collective effort to clean the park. (Họ đã nỗ lực tập thể để dọn dẹp công viên.)
  • Collective (danh từ): tập thể, tổ chức tập thể.
    • The workers formed a collective to negotiate better wages. (Công nhân đã thành lập một tập thể để thương lượng mức lương tốt hơn.)
  • Collectivism (danh từ): chủ nghĩa tập thể.
    • Collectivism emphasizes the group over the individual. (Chủ nghĩa tập thể nhấn mạnh nhóm hơn cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Together: cùng nhau.
    • They worked together to solve the problem. (Họ đã làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề.)
  • Jointly: cùng nhau, liên đới.
    • The two countries jointly announced the new trade agreement. (Hai quốc gia cùng nhau công bố hiệp định thương mại mới.)
  • In combination: kết hợp lại.
    • The drugs work best in combination with each other. (Các loại thuốc này hoạt động tốt nhất khi kết hợp với nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "collectively". Tuy nhiên, có thể dùng kết hợp với các động từ như: - Act collectively: hành động tập thể. - We must act collectively to address climate change. (Chúng ta phải hành động tập thể để giải quyết biến đổi khí hậu.)

Thành ngữ liên quan
  • All together: tất cả cùng nhau.
    • Let's sing all together now! (Hãy hát tất cả cùng nhau nào!)
  • As one: như một khối thống nhất.
    • The crowd rose as one to applaud. (Đám đông đứng dậy như một để vỗ tay.)