collectivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tập thể, theo cách thức tập thể: "collectivement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện bởi một nhóm người cùng nhau, như một tập thể thống nhất, hoặc một đặc điểm áp dụng cho toàn bộ nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les employés ont décidé collectivement de faire grève. (Các nhân viên đã quyết định một cách tập thể là đình công.)
- Ils sont collectivement responsables du projet. (Họ chịu trách nhiệm một cách tập thể về dự án.)
- Nous devons réfléchir collectivement à une solution. (Chúng ta cần suy nghĩ một cách tập thể để tìm ra giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir collectivement": hành động một cách tập thể.
- Pour résoudre cette crise, il est essentiel d'agir collectivement. (Để giải quyết cuộc khủng hoảng này, việc hành động một cách tập thể là điều cốt yếu.)
"penser collectivement": tư duy một cách tập thể.
- L'équipe a appris à penser collectivement plutôt qu'individuellement. (Đội ngũ đã học cách tư duy một cách tập thể hơn là cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Collectif, collective (tính từ): thuộc về tập thể, chung.
- un effort collectif (một nỗ lực tập thể)
- une décision collective (một quyết định tập thể)
Collectivité (danh từ): tập thể, cộng đồng.
- la collectivité locale (tập thể địa phương)
Từ đồng nghĩa
- Ensemble: cùng nhau, chung với nhau.
- Conjointement: cùng chung, phối hợp với nhau.
Từ trái nghĩa
- Individuellement: một cách cá nhân, riêng lẻ.
- Séparément: một cách riêng biệt, tách rời.