collectiviser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tập thể hóa: Hành động chuyển đổi tài sản, đất đai, hoặc phương tiện sản xuất từ sở hữu cá nhân hoặc tư nhân sang sở hữu và quản lý tập thể, thường là bởi một nhóm người, hợp tác xã, hoặc nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de collectiviser les terres agricoles. (Chính phủ đã quyết định tập thể hóa đất nông nghiệp.)
- Dans les années 1950, certains pays ont cherché à collectiviser l'industrie. (Vào những năm 1950, một số quốc gia đã tìm cách tập thể hóa ngành công nghiệp.)
- Cette mesure vise à collectiviser les moyens de production. (Biện pháp này nhằm mục đích tập thể hóa các tư liệu sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "collectiviser la propriété": tập thể hóa quyền sở hữu.
- Le mouvement a pour but de collectiviser la propriété des usines. (Phong trào có mục đích tập thể hóa quyền sở hữu các nhà máy.)
- "se faire collectiviser": bị tập thể hóa (dạng bị động).
- Les petites exploitations familiales se sont fait collectiviser. (Các trang trại nhỏ gia đình đã bị tập thể hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Collectivisation (danh từ giống cái): sự tập thể hóa.
- La collectivisation de l'agriculture a été une politique majeure. (Việc tập thể hóa nông nghiệp đã là một chính sách quan trọng.)
- Collectiviste (tính từ/danh từ): (theo) chủ nghĩa tập thể / người theo chủ nghĩa tập thể.
- Une économie collectiviste. (Một nền kinh tế tập thể.)
- Collectif, collective (tính từ): mang tính tập thể, chung.
- Une décision collective. (Một quyết định tập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Nationaliser: quốc hữu hóa (chuyển sang sở hữu nhà nước, một hình thức tập thể hóa cụ thể).
- Socialiser: xã hội hóa (theo nghĩa chuyển sang sở hữu xã hội, thường dùng trong bối cảnh lý thuyết chính trị).
Từ trái nghĩa
- Privatiser: tư nhân hóa (chuyển từ sở hữu nhà nước/tập thể sang sở hữu tư nhân).
- Individualiser: cá nhân hóa.
ngoại động từ
- tập thể hóa