collectivism

/kə'lektivizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa tập thể: Một hệ tư tưởng, nguyên tắc xã hội hoặc chính trị nhấn mạnh tầm quan trọng của tập thể, cộng đồng hoặc nhóm so với cá nhân. ủng hộ việc sở hữu chung kiểm soát chung các tài sản phương tiện sản xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ideology of the commune was based on collectivism. (Hệ tư tưởng của công xã dựa trên chủ nghĩa tập thể.)
    • Collectivism emphasizes the needs and goals of the group over those of the individual. (Chủ nghĩa tập thể nhấn mạnh nhu cầu mục tiêu của nhóm hơn của cá nhân.)
    • Some cultures have a strong tradition of collectivism. (Một số nền văn hóa truyền thống mạnh mẽ về chủ nghĩa tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic collectivism": Chủ nghĩa tập thể kinh tế, thường đề cập đến các hệ thống các phương tiện sản xuất thuộc sở hữu kiểm soát tập thể.

    • The movement advocated for a form of economic collectivism. (Phong trào ủng hộ một hình thức chủ nghĩa tập thể kinh tế.)
  • "Cultural collectivism": Chủ nghĩa tập thể văn hóa, mô tả các xã hội coi trọng sự hài hòa, lòng trung thành với nhóm trách nhiệm tập thể.

    • Cultural collectivism is often contrasted with individualism in sociological studies. (Chủ nghĩa tập thể văn hóa thường được đối chiếu với chủ nghĩa cá nhân trong các nghiên cứu xã hội học.)
Biến thể từ liên quan
  • Collective (Danh từ/Tính từ): Tập thể; thuộc về hoặc liên quan đến một nhóm.

    • They made a collective decision. (Họ đã đưa ra một quyết định tập thể.)
  • Collectivist (Tính từ/Danh từ): (Người) theo chủ nghĩa tập thể.

    • The society had a collectivist ethos. (Xã hội đó tinh thần theo chủ nghĩa tập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Communalism: Chủ nghĩa cộng đồng (nhấn mạnh quyền sở hữu trách nhiệm chung).
  • Cooperativism: Chủ nghĩa hợp tác xã (tập trung vào các doanh nghiệp thuộc sở hữu điều hành bởi các thành viên).
Từ trái nghĩa
  • Individualism: Chủ nghĩa cá nhân (nhấn mạnh quyền tự do lợi ích của cá nhân).
  • Privatism: Chủ nghĩa tư hữu (tập trung vào lợi ích đời sống riêng tư của cá nhân).
danh từ
  1. chủ nghĩa tập thể

Từ đồng nghĩa