collectivité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tập thể, đoàn thể, tập đoàn: Chỉ một nhóm người được tổ chức lại với nhau, cùng chia sẻ lợi ích, trách nhiệm hoặc mục tiêu chung, tạo thành một thực thể xã hội hoặc hành chính.
- Đơn vị hành chính địa phương: Trong ngữ cảnh hành chính Pháp, từ này thường dùng để chỉ các cấp chính quyền địa phương như xã, tỉnh, vùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le bien-être de la collectivité est primordial. (Phúc lợi của tập thể là tối quan trọng.)
- Cette décision a été prise par la collectivité. (Quyết định này đã được đưa ra bởi tập thể.)
- Les collectivités locales gèrent les écoles et les routes. (Các đơn vị hành chính địa phương quản lý trường học và đường sá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Collectivité territoriale": Đây là thuật ngữ pháp lý chính thức ở Pháp để chỉ các cấp chính quyền địa phương có tư cách pháp nhân và quyền tự quản (như xã, tỉnh, vùng).
- La région est une collectivité territoriale. (Vùng là một đơn vị hành chính lãnh thổ.)
"Esprit de collectivité": Tinh thần tập thể, ý thức cộng đồng.
- Il faut développer l'esprit de collectivité chez les élèves. (Cần phát triển tinh thần tập thể ở học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Collectif (adj): Mang tính tập thể, chung.
- Un effort collectif (Một nỗ lực tập thể)
Collectivisme (n.m): Chủ nghĩa tập thể.
- Collectivisation (n.f): Sự tập thể hóa.
Từ đồng nghĩa
- Communauté: Cộng đồng.
- Groupe: Nhóm.
- Corps social: Thể chế xã hội.
- Administration locale: Chính quyền địa phương (nghĩa hành chính).
Các cụm từ liên quan
- Collectivité d'outre-mer (COM): Cộng đồng hải ngoại (một dạng lãnh thổ hải ngoại của Pháp).
- Collectivité publique: Thực thể công cộng, công xã.
Thành ngữ liên quan
- "L'intérêt de la collectivité": Lợi ích của tập thể/cộng đồng. Thường được đặt lên trên lợi ích cá nhân.
- Cette loi sert l'intérêt de la collectivité. (Luật này phục vụ lợi ích của tập thể.)
danh từ giống cái
- tập thể, đoàn thể, tập đoàn
- collectivités localesđơn vị hành chính địa phương (tỉnh, huyện, xã)