college level

Học thuật
Thân thiện
college level

A college level textbook sits open on a student's desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấp độ đại học: Mức độ học vấn, kiến thức hoặc kỹ năng được kỳ vọngmột sinh viên đại học. thường được dùng để mô tả độ khó, độ phức tạp hoặc tiêu chuẩn của chương trình giảng dạy, tài liệu hoặc kỳ thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This textbook is written for college level. (Cuốn sách giáo khoa này được viết cho cấp độ đại học.)
    • The course is designed to be at a college level, so high school students may find it challenging. (Khóa học được thiết kếcấp độ đại học, nên học sinh trung học có thể thấy đầy thách thức.)
    • Her writing skills are already at a college level. (Kỹ năng viết của ấy đã đạt đến cấp độ đại học rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a college level": Ở mức độ đại học. Cụm từ này thường được dùng như một tính ngữ để bổ nghĩa cho danh từ khác.

    • She is taking an at a college level math class while still in high school. ( ấy đang tham gia một lớp toáncấp độ đại học trong khi vẫn còn học trung học.)
  • "college-level work": Công việc/Công trình học thuậtcấp độ đại học.

    • The professor expects college-level work from all his students. (Giáo sư kỳ vọng công trình học thuậtcấp độ đại học từ tất cả sinh viên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • College-level (adj): (thuộc về) cấp độ đại học. (Lưu ý: Đây một tính từ ghép, không phải danh từ riêng lẻ "college level").
    • The university offers college-level courses to advanced high school students. (Trường đại học cung cấp các khóa họccấp độ đại học cho học sinh trung học nâng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • University level: Cấp độ đại học (thường dùngcác quốc gia theo hệ thống Anh).
  • Post-secondary level: Cấp độ sau trung học.
  • Tertiary level: Cấp độ đại học/giáo dục bậc cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "college level".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "college level" một cách riêng biệt.

college level

A college level textbook sits open on a student's desk.

Noun
  1. cấp độ đại học (cấp độ giáo dục sinh viên phải đạt được).