college student

Học thuật
Thân thiện
college student

A college student studies at a library table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh viên đại học: Một người đang theo học chương trình giáo dục bậc cao tại một trường đại học hoặc cao đẳng (college). Thuật ngữ này thường chỉ người đang trong quá trình lấy bằng cử nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a diligent college student majoring in biology. ( ấy một sinh viên đại học chăm chỉ, chuyên ngành sinh học.)
    • The library offers many resources for the college student. (Thư viện cung cấp nhiều tài nguyên cho sinh viên đại học.)
    • As a college student, he has to manage his time between studies and a part-time job. ( một sinh viên đại học, anh ấy phải quản lý thời gian giữa việc học công việc bán thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an incoming college student": sinh viên đại học năm nhất mới nhập học.

    • The orientation program is for incoming college students. (Chương trình định hướng dành cho các sinh viên đại học mới nhập học.)
  • "a full-time/part-time college student": sinh viên đại học học toàn thời gian/bán thời gian.

    • She works during the day and is a part-time college student at night. ( ấy làm việc ban ngày một sinh viên đại học bán thời gian vào buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Undergraduate (n): sinh viên đại học chưa tốt nghiệp (thường dùng trong bối cảnh học thuật chính thức hơn).

    • This lecture is open to all undergraduates. (Bài giảng này mở cho tất cả sinh viên đại học.)
  • University student (n): sinh viên đại học (thường dùng cho các trường đại học tổng hợp lớn; trong nhiều ngữ cảnh, có thể dùng thay thế cho "college student").

Từ đồng nghĩa
  • Undergrad (n, thân mật): cách viết tắt thân mật của "undergraduate".
  • Scholar (n): học giả, người đi học (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm sinh viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "college student".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "college student" một cách cố định.)

college student

A college student studies at a library table.

Noun
  1. sinh viên đại học.