collegian

/kə'li:dʤjən/
Học thuật
Thân thiện
collegian

A young collegian carries a stack of books across a sunny campus quad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh viên đại học: Một người đang theo học tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
    • Cựu sinh viên đại học: Một người đã từng sinh viên của một trường đại học hoặc cao đẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university organized a welcome event for the new collegians. (Trường đại học tổ chức một sự kiện chào đón cho các tân sinh viên.)
    • As a collegian, she was very active in campus clubs. (Khi còn sinh viên, ấy rất tích cực trong các câu lạc bộ trong trường.)
    • Many successful alumni returned to the reunion, remembering their time as collegians. (Nhiều cựu sinh viên thành đã trở về buổi họp mặt, nhớ lại thời sinh viên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collegian life": cuộc sống sinh viên.
    • He often writes about the joys and challenges of collegian life. (Anh ấy thường viết về những niềm vui thách thức của cuộc sống sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Collegiate (adj): thuộc về trường đại học/cao đẳng, tính chất đại học.
    • The collegiate atmosphere was very stimulating. (Bầu không khí đại học rất kích thích.)
Từ đồng nghĩa
  • University student: sinh viên đại học.
  • Undergraduate: sinh viên đại học chưa tốt nghiệp.
  • Alumnus/Alumna: cựu sinh viên (nam/nữ).
collegian

A young collegian carries a stack of books across a sunny campus quad.

danh từ
  1. nhân viên trường đại học
  2. học sinh (đại học)
  3. (từ lóng) người

Từ đồng nghĩa