collembolan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (động vật học):
- Bọ đuôi bật: Một loài côn trùng nhỏ bé, không cánh, nguyên thủy, thuộc bộ Collembola. Chúng có một cơ quan đặc biệt ở bụng (furca) cho phép chúng bật nhảy. Chúng thường được tìm thấy trong đất giàu mùn, lớp lá mục hoặc đôi khi trên bề mặt tuyết hoặc nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Collembolans are important decomposers in the soil ecosystem. (Bọ đuôi bật là những sinh vật phân hủy quan trọng trong hệ sinh thái đất.)
- Under the microscope, we observed the unique springing organ of the collembolan. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy cơ quan bật nhảy độc đáo của con bọ đuôi bật.)
- A high population of collembolans indicates healthy, organic-rich soil. (Một quần thể bọ đuôi bật đông đảo cho thấy đất khỏe mạnh và giàu hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học, nông nghiệp hoặc nghiên cứu môi trường để chỉ nhóm sinh vật cụ thể này.
- The study focused on the diversity of collembolan species in the forest floor. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng loài của bọ đuôi bật ở tầng thảm rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Collembola (Danh từ, số nhiều): Tên gọi khoa học của bộ (order) chứa tất cả các loài bọ đuôi bật.
- The order Collembola includes thousands of species worldwide. (Bộ Collembola bao gồm hàng nghìn loài trên toàn thế giới.)
- Springtail (Danh từ, thông dụng hơn): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho "collembolan", dựa trên khả năng bật nhảy đặc trưng của chúng.
- Springtails are often mistaken for fleas due to their jumping ability. (Bọ đuôi bật thường bị nhầm lẫn với bọ chét do khả năng bật nhảy của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Springtail (bọ đuôi bật): Từ đồng nghĩa thông dụng nhất.
- Snow flea (bọ tuyết): Tên gọi cho một số loài collembolan xuất hiện với số lượng lớn trên bề mặt tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Noun
- (động vật) bọ đuôi bật.