collimation

/,kɔli'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
collimation

L'astronome ajuste la collimation de son télescope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Sự chuẩn trực: Hành động hoặc quá trình làm cho các tia sáng hoặc các hạt trở nên song song với nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quang học kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La collimation du faisceau laser est essentielle pour cette expérience. (Việc chuẩn trực chùm tia laserthiết yếu cho thí nghiệm này.)
    • L'appareil nécessite une collimation précise pour fonctionner correctement. (Thiết bị cần sự chuẩn trực chính xác để hoạt động đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "collimation d'un télescope": sự chuẩn trực của kính thiên văn.

    • L'astronome amateur a appris à faire la collimation de son télescope. (Nhà thiên văn nghiệp đã học cách thực hiện chuẩn trực cho kính thiên văn của mình.)
  • "erreur de collimation": lỗi chuẩn trực.

    • Une erreur de collimation peut fausser les résultats de mesure. (Một lỗi chuẩn trực có thể làm sai lệch kết quả đo đạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Collimateur (danh từ giống đực): thiết bị chuẩn trực, kính chuẩn trực.

    • Le collimateur est utilisé pour aligner les instruments optiques. (Thiết bị chuẩn trực được dùng để căn chỉnh các dụng cụ quang học.)
  • Collimé, collimée (tính từ): đã được chuẩn trực.

    • Un faisceau collimé. (Một chùm tia đã được chuẩn trực.)
Từ đồng nghĩa
  • Alignement (danh từ giống đực): sự căn chỉnh, sự sắp hàng.
  • Mise au point (cụm danh từ giống cái): sự điều chỉnh, sự lấy nét (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "collimation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "collimation".

collimation

L'astronome ajuste la collimation de son télescope.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự chuẩn trực