collinsonia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây collinsonia: Một loài thực vật thuộc họ hoa môi (Lamiaceae), thường là cây lâu năm, thân thẳng đứng hoặc bò lan, có mùi thơm đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Collinsonia is sometimes used in traditional herbal remedies. (Cây collinsonia đôi khi được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược truyền thống.)
- The garden features several medicinal plants, including collinsonia. (Khu vườn có trồng một số cây thuốc, bao gồm cả collinsonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ riêng (Tên chi thực vật): "Collinsonia" cũng là tên khoa học của một chi thực vật nhỏ.
- The genus Collinsonia includes only a few species. (Chi Collinsonia chỉ bao gồm một vài loài.)
Biến thể và từ gần giống
Stone root (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Collinsonia, như Collinsonia canadensis.
- Stone root, or Collinsonia canadensis, is native to North America. (Cây stone root, hay Collinsonia canadensis, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Horse balm (n): Một tên gọi thông thường khác cho cây collinsonia.
- Horse balm is another name for this aromatic plant. (Horse balm là một tên gọi khác của loài cây có mùi thơm này.)
Từ đồng nghĩa
- Richweed (n): Một tên gọi thông thường khác cho cây collinsonia, đặc biệt là .
- Heal-all (n): Một tên gọi chung cho nhiều loại cây có công dụng chữa bệnh, đôi khi được dùng để chỉ collinsonia.
Noun
- cây collinsonia - họ hoa môi. (cây thường niên, thân thẳng hoặc bò, có mùi thơm.