colloidal gel

Học thuật
Thân thiện
colloidal gel

A scientist carefully pours a colloidal gel into a petri dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất keo rắn: Một hệ keo (colloid) trạng thái giống như chất rắn đàn hồi, trong đó các hạt phân tán tạo thành một mạng lưới ba chiều bên trong môi trường phân tán, khiến cho toàn bộ hệ thống tính chất của một chất rắn mềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Agar is a common example of a colloidal gel derived from seaweed. (Agar một dụ phổ biến về chất keo rắn nguồn gốc từ rong biển.)
    • The scientist studied the properties of the colloidal gel under a microscope. (Nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính của chất keo rắn dưới kính hiển vi.)
    • This wound dressing is made from a biocompatible colloidal gel. (Băng vết thương này được làm từ một chất keo rắn tương thích sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a colloidal gel": tạo thành một chất keo rắn.

    • When the polymer solution cools, it will form a colloidal gel. (Khi dung dịch polymer nguội đi, sẽ tạo thành một chất keo rắn.)
  • "colloidal gel structure": cấu trúc chất keo rắn.

    • The stability of the product depends on its colloidal gel structure. (Độ ổn định của sản phẩm phụ thuộc vào cấu trúc chất keo rắn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sol (n): chất keo lỏng. Đây trạng thái keo lỏng, trái ngược với trạng thái rắn của gel.

    • Heating the gel can convert it back into a sol. (Làm nóng chất keo rắn có thể chuyển trở lại thành chất keo lỏng.)
  • Colloid (n): hệ keo, chất keo. Đây thuật ngữ chung chỉ một hệ trong đó các hạt rất nhỏ được phân tán trong một môi trường.

  • Gel (n): chất gel. Thuật ngữ rộng hơn, có thể không phải lúc nào cũng mang tính chất keo một cách chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Gel: chất gel (thuật ngữ tổng quát hơn).
  • Jelly: thạch (thường dùng trong thực phẩm, có thể một dạng chất keo rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "colloidal gel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "colloidal gel")

colloidal gel

A scientist carefully pours a colloidal gel into a petri dish.

Noun
  1. chất keo rắn.

Từ đồng nghĩa