colloidal

/kə'loukwiəl/
Học thuật
Thân thiện
colloidal

A scientist prepares a colloidal suspension in a beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chất keo, dạng keo: Mô tả một trạng thái vật chất trong đó các hạt rất nhỏ (thường kích thước từ 1 đến 1000 nanomet) của một chất được phân tán đều trong một chất khác. Hỗn hợp này không phải dung dịch thực sự cũng không phải hỗn hợp thô.
    • tính chất của một hệ keo: Liên quan đến hoặc đặc tính của một hệ phân tán keo, nơi các hạt phân tán không lắng xuống đáng kể do chuyển động Brown.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Colloidal silver is sometimes used in alternative medicine. (Bạc keo đôi khi được sử dụng trong y học thay thế.)
    • The mixture formed a stable colloidal suspension. (Hỗn hợp tạo thành một huyền phù keo ổn định.)
    • Milk is a common example of a colloidal system. (Sữa một dụ phổ biến của một hệ keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colloidal state": trạng thái keo. Đây trạng thái vật chất đặc trưng cho các hệ keo.

    • The particles exist in a colloidal state, preventing them from settling. (Các hạt tồn tạitrạng thái keo, ngăn chúng lắng xuống.)
  • "Colloidal chemistry": hóa học keo. một nhánh của hóa học nghiên cứu về các hệ keo.

    • She specialized in colloidal chemistry during her graduate studies. ( ấy chuyên về hóa học keo trong thời gian học sau đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Colloid (danh từ): chất keo, hệ keo.

    • A colloid consists of a dispersed phase and a continuous phase. (Một hệ keo bao gồm một pha phân tán một pha liên tục.)
  • Colloidally (trạng từ): một cách (theo) kiểu keo.

    • The particles are colloidally dispersed in the liquid. (Các hạt được phân tán một cách kiểu keo trong chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersed: (ở dạng) phân tán. (Lưu ý: Từ này rộng hơn, "colloidal" chỉ một dạng phân tán cụ thể với kích thước hạt nhất định).
  • Non-crystalline: phi tinh thể. (Có thể dùng trong một số ngữ cảnh về cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ tính từ "colloidal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "colloidal")

colloidal

A scientist prepares a colloidal suspension in a beaker.

tính từ
  1. (thuộc) chất keo